丿 Nhật Nghĩa tiếng Anh chữ Hán katakana ノ (no) radical (ノのかんむり) Wiktionary Chữ Hán trong từ 丿 PHIỆT, TRIỆT On: ヘツ Kun: えい、よう katakana no radical (no. 4) 1 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗