久
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Lâu dài
Chữ Hán trong từ
久
CỬU
On: キュウ、ク
Kun: ひさ.しい
long time; old story
3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép