TanroDictionary Sổ từ

久

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của cửu (“for a long time”).chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「久」

久

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Lâu dài

Chữ Hán trong từ

久
CỬU On: キュウ、ク Kun: ひさ.しい long time; old story 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

久

ひさし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán long time
  2. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

久
CỬU On: キュウ、ク Kun: ひさ.しい long time; old story 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗