Nghĩa tiếng Việt Dạng Nôm của gìchữ HánWiktionary Dạng Nôm của giâychữ HánWiktionary Dạng Nôm của chichữ HánWiktionary
之 Nhật Hán Việt: CHI Nghĩa tiếng Anh chữ Hán -'s, possessive particle Wiktionary chữ Hán this Wiktionary chữ Hán to go Wiktionary Chữ Hán trong từ 之 CHI On: シ Kun: の、これ、ゆく、この of; this 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
之 すすむ Nhật Hán Việt: CHI Nghĩa tiếng Anh tên riêng a male given name Wiktionary Chữ Hán trong từ 之 CHI On: シ Kun: の、これ、ゆく、この of; this 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗