TanroDictionary Sổ từ

之

Việt
0

之 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của gì; Dạng Nôm của giây; Dạng Nôm của chi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của gìchữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của giâychữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của chichữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「之」

之

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán -'s, possessive particle Wiktionary
  2. chữ Hán this Wiktionary
  3. chữ Hán to go Wiktionary

Chữ Hán trong từ

之
CHI On: シ Kun: の、これ、ゆく、この of; this 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

之

すすむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

之
CHI On: シ Kun: の、これ、ゆく、この of; this 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗