乍
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán Although Wiktionary
Chữ Hán trong từ
乍
SẠ
On: サ、サク
Kun: -なが.ら、たちま.ち
though; notwithstanding; while; during; both; all
5 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗