TanroDictionary Sổ từ

乍

Việt
0

乍 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「乍」

乍

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán Although Wiktionary

Chữ Hán trong từ

乍
SẠ On: サ、サク Kun: -なが.ら、たちま.ち though; notwithstanding; while; during; both; all 5 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗