TanroDictionary Sổ từ

乏

Việt
0

乏 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「乏」

乏

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán poverty Wiktionary
  2. chữ Hán lack Wiktionary
  3. chữ Hán scarcity Wiktionary

Chữ Hán trong từ

乏
PHẠP On: ボウ Kun: とぼ.しい、とも.しい destitution; scarce; limited 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗