乏
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán poverty Wiktionary
- chữ Hán lack Wiktionary
- chữ Hán scarcity Wiktionary
Chữ Hán trong từ
乏
PHẠP
On: ボウ
Kun: とぼ.しい、とも.しい
destitution; scarce; limited
4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗