乖
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán to diverge, to disobey, to go against Wiktionary
Chữ Hán trong từ
乖
乖 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.