TanroDictionary Sổ từ

乖

Việt
0

乖 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「乖」

乖

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to diverge, to disobey, to go against Wiktionary

Chữ Hán trong từ

乖
QUAI On: カイ Kun: そむ.く、もとる oppose; disobey 8 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗