从
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Theo, đi theo, đi theo sau. Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán to follow Wiktionary
Chữ Hán trong từ
从
从 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.