TanroDictionary Sổ từ

从

Việt
0

从 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「从」

从

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Theo, đi theo, đi theo sau. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to follow Wiktionary

Chữ Hán trong từ

从
TÒNG On: ショウ、ジュウ、ジュ Kun: したが.う、したが.える、より two people 4 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗