佇 Nhật Hán Việt: TRỮ Nghĩa tiếng Anh chữ Hán to stand (for a while) Wiktionary Chữ Hán trong từ 佇 TRỮ On: チョ Kun: たたず.む stop; linger; appearance; figure; bearing 7 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗