TanroDictionary Sổ từ

佇

Việt
0

佇 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của giữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của giữchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「佇」

佇

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to stand (for a while) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

佇
TRỮ On: チョ Kun: たたず.む stop; linger; appearance; figure; bearing 7 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗