TanroDictionary Sổ từ

傀

Việt
0

傀 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「傀」

傀

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán large Wiktionary

Chữ Hán trong từ

傀
KHÔI On: カイ Kun: おおき.い large 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗