TanroDictionary Sổ từ

傳

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyện.danh từ
  2. Chuyến.danh từ
  3. Truyền.danh từ
  4. Truyện.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「傳」

傳

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán summon
  2. chữ Hán propagate, transmit

Chữ Hán trong từ

傳
TRUYỆN, TRUYỀN, TRUYẾN On: テン、デン Kun: つた.わる、つた.える、つた.う、つて summon; propagate; transmit 13 nét · Lớp 10 Học chữ này trên Kanjiyo ↗