TanroDictionary Sổ từ

僅

Việt
0

僅 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「僅」

僅

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán merely, small quantity Wiktionary

Chữ Hán trong từ

僅
CẬN On: キン、ゴン Kun: わず.か a wee bit 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗