TanroDictionary Sổ từ

卞

Việt
0

卞 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của bèn; Dạng Nôm của bền; Dạng Nôm của bện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của bènchữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của bềnchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của bệnchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「卞」

卞

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán law Wiktionary
  2. chữ Hán rule Wiktionary
  3. chữ Hán rash Wiktionary
  4. chữ Hán hasty Wiktionary

Chữ Hán trong từ

卞
BIỆN On: ベン、ヘン、ハン Kun: – law; rule; rash; hasty 4 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗