Nghĩa tiếng Việt Dạng Nôm của bènchữ HánWiktionary Dạng Nôm của bềnchữ HánWiktionary Dạng Nôm của bệnchữ HánWiktionary
卞 Nhật Hán Việt: BIỆN Nghĩa tiếng Anh chữ Hán law Wiktionary chữ Hán rule Wiktionary chữ Hán rash Wiktionary chữ Hán hasty Wiktionary Chữ Hán trong từ 卞 BIỆN On: ベン、ヘン、ハン Kun: – law; rule; rash; hasty 4 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗