咏
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán recitation Wiktionary
- chữ Hán poem Wiktionary
- chữ Hán song Wiktionary
- chữ Hán composing Wiktionary
Chữ Hán trong từ
咏
咏 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng thay thế của 詠 (“Dạng chữ Hán của vịnh.”); Dạng Nôm của vắn; Dạng Nôm của vằng.