TanroDictionary Sổ từ

咏

Việt
0

咏 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng thay thế của 詠 (“Dạng chữ Hán của vịnh.”); Dạng Nôm của vắn; Dạng Nôm của vằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của 詠 (“Dạng chữ Hán của vịnh.”)chữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của vắnchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của vằngchữ HánWiktionary
  4. Dạng Nôm của viếngchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「咏」

咏

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán recitation Wiktionary
  2. chữ Hán poem Wiktionary
  3. chữ Hán song Wiktionary
  4. chữ Hán composing Wiktionary

Chữ Hán trong từ

咏
VỊNH On: エイ Kun: よ.む、うた.う recitation; poem; song; composing 8 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗