TanroDictionary Sổ từ

國際化

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của quốc tế hoá.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép