就
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán concerning
- chữ Hán take position
Chữ Hán trong từ
就
TỰU
On: シュウ、ジュ
Kun: つ.く、つ.ける
concerning; settle; take position; depart; study; per
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗