TanroDictionary Sổ từ

就

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「就」

就

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán concerning
  2. chữ Hán take position

Chữ Hán trong từ

就
TỰU On: シュウ、ジュ Kun: つ.く、つ.ける concerning; settle; take position; depart; study; per 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗