TanroDictionary Sổ từ

弄

Việt
0

弄 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của lóng; Dạng Nôm của lòng; Dạng Nôm của lỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của lóngchữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của lòngchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của lỏngchữ HánWiktionary
  4. Dạng Nôm của lộngchữ HánWiktionary
  5. Dạng Nôm của rỗngchữ HánWiktionary
  6. Dạng Nôm của sốngchữ HánWiktionary
  7. Dạng Nôm của trốngchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「弄」

弄

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán tamper with Wiktionary

Chữ Hán trong từ

弄
LỘNG On: ロウ、ル Kun: いじく.る、ろう.する、いじ.る、ひねく.る、たわむ.れる、もてあそ.ぶ play with; tamper; trifle with 7 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗