弄
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán tamper with Wiktionary
Chữ Hán trong từ
弄
LỘNG
On: ロウ、ル
Kun: いじく.る、ろう.する、いじ.る、ひねく.る、たわむ.れる、もてあそ.ぶ
play with; tamper; trifle with
7 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗