彐
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
Chữ Hán trong từ
彐
KẾ, KỆ, KÍ, KÝ, TUYẾT, KẸ
On: ケイ
Kun: –
snout; pig's head radical (no. 58)
3 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗