TanroDictionary Sổ từ

抛

Việt
0

抛 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của phao; Dạng Nôm của phau; Dạng Nôm của phào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của phao.chữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của phauchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của phàochữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「抛」

抛

ほう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix to hurl something Wiktionary

Chữ Hán trong từ

抛
PHAO, PHÀO, PHAU On: ホウ Kun: なげう.つ hurl 7 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗