Nghĩa tiếng Việt Dạng chữ Hán của phao.chữ HánWiktionary Dạng Nôm của phauchữ HánWiktionary Dạng Nôm của phàochữ HánWiktionary
抛 ほう Nhật Nghĩa tiếng Anh affix to hurl something Wiktionary Chữ Hán trong từ 抛 PHAO, PHÀO, PHAU On: ホウ Kun: なげう.つ hurl 7 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗