TanroDictionary Sổ từ

拥

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của dùngchữ Hán
  2. Dạng Nôm của rụngchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép