TanroDictionary Sổ từ

曹 そう

TÀO

Nhật
0

曹 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cũ) phòng làm việc của quan lại trong cung; (cũ) bọn, nhóm; dòng họ, gia tộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) phòng làm việc của quan lại trong cungdanh từ
  2. (cũ) bọn, nhóm; dòng họ, gia tộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. palace room for government officialsdanh từJMdict
  2. fellow; set (of people); clan; familydanh từJMdict
  3. cadetchữ HánWiktionary
  4. friendchữ HánWiktionary