TanroDictionary Sổ từ

柚

Việt
0

柚 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của dâu (“dâu tằm”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của dâu (“dâu tằm”)chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「柚」

柚

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán citron Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ yuzu (Citrus junos) Wiktionary
  2. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ yuzu (Citrus junos) Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary
  3. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆず

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of 柚子 (“yuzu”) Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆざき

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆずさき

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

柚

ゆに

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

柚
DỮU, TRỤC On: ユ、ユウ、ジク Kun: ゆず citron 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗