TanroDictionary Sổ từ

炒

Việt
0

炒 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「炒」

炒

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Xào Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán fried Wiktionary

Chữ Hán trong từ

炒
SAO On: ソウ、ショウ Kun: い.る、いた.める broil; parch; roast; fry 8 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗