TanroDictionary Sổ từ

玲

LINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. tinkling; sound of jadechữ Hán
  2. exquisitechữ Hán
  3. cleverchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép