Nghĩa tiếng Anh
- tinkling; sound of jadechữ Hán
- exquisitechữ Hán
- cleverchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LINH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép