痕
こんNghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Ngấn (dấu, vết). Wiktionary
- danh từ Sẹo. Wiktionary
- danh từ Dấu, vết, lằn. Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố scar (e.g. from operation, injection); trace; mark (e.g. skid marks) JMdict
- chữ Hán mark, foot print Wiktionary
- danh từ scar Wiktionary
- danh từ mark, stain Wiktionary
Ví dụ
- 刀痕vết dao chém
- 墨痕chữ thảo chấm mực
Chữ Hán trong từ
痕