Nghĩa tiếng Việt Dạng chữ Hán của chúng.chữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
眾 Nhật Hán Việt: CHÚNG Nghĩa tiếng Anh chữ Hán alternative form of 衆 Chữ Hán trong từ 眾 CHÚNG On: シュウ、シュ Kun: おお.い masses; people; multitude; crowd 11 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗