TanroDictionary Sổ từ

眾

Việt
0

Cách đọc khác của 「眾」

眾

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán alternative form of 衆

Chữ Hán trong từ

眾
CHÚNG On: シュウ、シュ Kun: おお.い masses; people; multitude; crowd 11 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗