TanroDictionary Sổ từ

碧

BÍCH

Nhật
0

碧 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Bích; Tên nam:; Tên nữ:.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bíchchữ HánWiktionary
  2. Tên nam:tên riêngWiktionary
  3. Tên nữ:tên riêngWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. bluechữ HánWiktionary
  2. greenchữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. あおい

    Aoi

  2. あおと

    Aoto

  3. しおん

    Shion

  4. あお

    Ao

  5. へき

    Heki