Nghĩa tiếng Việt
- cám gạodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rice brandanh từJMdict
Cách dùng
"Cám gạo" (đọc ぬか, thường viết ぬか): 「糠漬け」 — dưa muối cám; 「糠に釘」 — như đóng đinh vào cám, nói như nước đổ lá khoai.
Ví dụ
-
祖母は毎日糠床をかき混ぜている。
Bà tôi ngày nào cũng đảo thố cám muối dưa.
-
何度注意しても糠に釘だ。
Nhắc bao lần cũng như nước đổ lá khoai.