TanroDictionary Sổ từ

總

Việt
0

總 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của tổng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của tổng.trợ từWiktionary

Cách đọc khác của 「總」

總

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng kyūjitai của 総 Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán Kyūjitai form of 総 (general, overall, total) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

總
TỔNG On: ソウ Kun: す.べて、すべ.て、ふさ collect; overall; altogether 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗