總 Nhật Hán Việt: TỔNG Nghĩa tiếng Việt chữ Hán Dạng kyūjitai của 総 Wiktionary Nghĩa tiếng Anh chữ Hán Kyūjitai form of 総 (general, overall, total) Wiktionary Chữ Hán trong từ 總 TỔNG On: ソウ Kun: す.べて、すべ.て、ふさ collect; overall; altogether 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗