TanroDictionary Sổ từ

翹

Việt
0

翹 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của kiều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của kiều.chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「翹」

翹

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Nổi trội, xuất sắc. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán excellence Wiktionary

Chữ Hán trong từ

翹
KIỀU On: ギョウ Kun: あ.げる、つまだ.てる excellence 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗