翹 Nhật Hán Việt: KIỀU Nghĩa tiếng Việt chữ Hán Nổi trội, xuất sắc. Wiktionary Nghĩa tiếng Anh chữ Hán excellence Wiktionary Chữ Hán trong từ 翹 KIỀU On: ギョウ Kun: あ.げる、つまだ.てる excellence 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗