TanroDictionary Sổ từ

耨

Việt
0

耨 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của náu; Dạng Nôm của nấu; Dạng Nôm của nẫu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của náuchữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của nấuchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của nẫuchữ HánWiktionary
  4. Dạng Nôm của nócchữ HánWiktionary
  5. Dạng Nôm của núcchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「耨」

耨

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán hoe, rake Wiktionary
  2. chữ Hán plough, plow Wiktionary
  3. chữ Hán kanji used to transliterate Buddhist terms borrowed from Sanskrit Wiktionary

Chữ Hán trong từ

耨
NẬU On: ドウ、ジョク、ヌ、ジュク Kun: くさぎ.る、くわ、すき hoe 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗