TanroDictionary Sổ từ

芮

Việt
0

芮 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「芮」

芮

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán tiny Wiktionary
  2. chữ Hán small Wiktionary
  3. chữ Hán water's edge Wiktionary

Chữ Hán trong từ

芮
NHUẾ, NỐI, NÙI On: ゼイ、ネイ、ゼツ、ネチ Kun: – tiny; small; water's edge 7 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗