TanroDictionary Sổ từ

茴

Việt
0

茴 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「茴」

茴

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary

Chữ Hán trong từ

茴
HỒI On: ウイ、カイ Kun: – fennel 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗