TanroDictionary Sổ từ

蒿

Việt
0

蒿 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của hao; Dạng Nôm của khao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của hao.chữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của khaochữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「蒿」

蒿

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán wormwood Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蒿
HAO On: コウ Kun: よもぎ mugwort 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗