TanroDictionary Sổ từ

蔑

Việt
0

蔑 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng Nôm của miết; Dạng Nôm của miệt; Dạng Nôm của mốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của miếtchữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của miệtchữ HánWiktionary
  3. Dạng Nôm của mốtchữ HánWiktionary
  4. Dạng Nôm của mộtchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「蔑」

蔑

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán nothing Wiktionary
  2. chữ Hán to ignore Wiktionary
  3. chữ Hán to belittle, to despise Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蔑
MIỆT On: ベツ Kun: ないがしろ、なみ.する、くらい、さげす.む ignore; despise; neglect; ridicule 14 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗