蔑
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán nothing Wiktionary
- chữ Hán to ignore Wiktionary
- chữ Hán to belittle, to despise Wiktionary
Chữ Hán trong từ
蔑
MIỆT
On: ベツ
Kun: ないがしろ、なみ.する、くらい、さげす.む
ignore; despise; neglect; ridicule
14 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗