TanroDictionary Sổ từ

薰

Việt
0

薰 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「薰」

薰

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán smoke Wiktionary
  2. chữ Hán scent Wiktionary
  3. chữ Hán parfume Wiktionary
  4. chữ Hán smolder Wiktionary

Chữ Hán trong từ

薰
On: クン Kun: かおる、かおりぐさ、かおり a medicinal herb; to cauterize 20 nét · Lớp 10 Học chữ này trên Kanjiyo ↗