TanroDictionary Sổ từ

薷

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của nhochữ Hán
  2. Dạng chữ Hán của nhu.chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「薷」

薷

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}

Chữ Hán trong từ

薷
NHU, NHO On: ジュ、ニュ、ジュウ Kun: きくらげ 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗