Nghĩa tiếng Việt {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
蝨 Nhật Hán Việt: SẮT Nghĩa tiếng Anh chữ Hán sucking louse Chữ Hán trong từ 蝨 SẮT On: シツ Kun: しらみ lice; vermin 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗