TanroDictionary Sổ từ

蝨

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蝨」

蝨

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán sucking louse

Chữ Hán trong từ

蝨
SẮT On: シツ Kun: しらみ lice; vermin 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗