詳
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán detailed Wiktionary
Chữ Hán trong từ
詳
TƯỜNG
On: ショウ
Kun: くわ.しい、つまび.らか
detailed; full; minute; accurate; well-informed
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗