TanroDictionary Sổ từ

詳

Việt
0

詳 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「詳」

詳

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán detailed Wiktionary

Chữ Hán trong từ

詳
TƯỜNG On: ショウ Kun: くわ.しい、つまび.らか detailed; full; minute; accurate; well-informed 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗