TanroDictionary Sổ từ

貓

Việt
0

貓 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của miêu; Dạng Nôm của mèo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của miêu.chữ HánWiktionary
  2. Dạng Nôm của mèochữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「貓」

貓

ねこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 猫 (“cat”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

貓
MIÊU, MÈO On: ビョウ Kun: ねこ cat 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗