TanroDictionary Sổ từ

边

Việt
0

边 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng thay thế của 邊.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của 邊chữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. 但(Đãn)以(dĩ)雲(vân)邉(biên)氷(băng)玉(ngọc)之(chi)姿(tư)(㐱(Chỉn)𥙩(lấy)蒸(chưng)姿(tư)質(chất)氷(băng)玉(ngọc)於(ở)边(bên)𩄲(mây))