遂
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán accomplish, attain, complete Wiktionary
Chữ Hán trong từ
遂
TOẠI
On: スイ
Kun: と.げる、つい.に
consummate; accomplish; attain; commit (suicide)
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗