TanroDictionary Sổ từ

遂

Việt
0

遂 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng chữ Hán của toại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chữ Hán của toại.chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「遂」

遂

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán accomplish, attain, complete Wiktionary

Chữ Hán trong từ

遂
TOẠI On: スイ Kun: と.げる、つい.に consummate; accomplish; attain; commit (suicide) 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗