Nghĩa tiếng Việt {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
遊 Nhật Hán Việt: DU Nghĩa tiếng Anh chữ Hán to play Chữ Hán trong từ 遊 DU On: ユウ、ユ Kun: あそ.ぶ、あそ.ばす play 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗