TanroDictionary Sổ từ

遊

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「遊」

遊

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to play

Chữ Hán trong từ

遊
DU On: ユウ、ユ Kun: あそ.ぶ、あそ.ばす play 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗