陳
ちんNghĩa tiếng Việt
- danh từ nước Trần (Trung Hoa cổ)
- danh từ nhà Trần (557-589)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Chen (ancient Chinese state; approx. 1045-479 BCE); Ch'en JMdict
- danh từ Chen dynasty (of China; 557-589 BCE); Ch'en dynasty JMdict
- chữ Hán to display Wiktionary
- chữ Hán to explain, to plead Wiktionary
- chữ Hán old, antiquated Wiktionary
- tên riêng Chen dynasty Wiktionary
- tên riêng Chen (state) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
陳
TRẦN, TRẬN
On: チン
Kun: ひ.ねる
exhibit; state; relate; explain
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗