電 Nhật Hán Việt: ĐIỆN Nghĩa tiếng Anh chữ Hán lightning Wiktionary chữ Hán electricity Wiktionary Chữ Hán trong từ 電 ĐIỆN On: デン Kun: – electricity 13 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
電 でん Nhật Hán Việt: ĐIỆN Nghĩa tiếng Anh affix lightning Wiktionary affix electricity Wiktionary affix telecommunication, telegram Wiktionary affix electric multiple-unit train Wiktionary Chữ Hán trong từ 電 ĐIỆN On: デン Kun: – electricity 13 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗