TanroDictionary Sổ từ

鰋

YỂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá da trơn.chữ Hán

Nghĩa tiếng Anh

  1. sheatchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép