鱛
えそNghĩa tiếng Việt
- danh từ Họ Cá mối
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán lizardfish
- danh từ lizardfish, a fish in the family Synodontidae
Chữ Hán trong từ
鱛
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép