TanroDictionary Sổ từ

鱛

Nhật
0

Cách đọc khác của 「鱛」

鱛

えそ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Họ Cá mối

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán lizardfish
  2. danh từ lizardfish, a fish in the family Synodontidae

Chữ Hán trong từ

鱛
On: – Kun: えそ fish name 23 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗