TanroDictionary Sổ từ

𢭐

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. :Bản mẫu:ja-ex shinchữ Hán

Nghĩa tiếng Anh

  1. Extended shinjitai form of 撈chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép