Nghĩa tiếng Việt
- :Bản mẫu:ja-ex shinchữ Hán
Nghĩa tiếng Anh
- Extended shinjitai form of 撈chữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép