TanroDictionary Sổ từ

𣞻

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của bẫychữ Hán
  2. Dạng Nôm của bưởichữ Hán
  3. Dạng Nôm của vảichữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép