Nghĩa tiếng Việt Dạng Nôm của bẫychữ Hán Dạng Nôm của bưởichữ Hán Dạng Nôm của vảichữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép