TanroDictionary Sổ từ

𩠓

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nôm của gậtchữ Hán

Ví dụ

  1. 啉𠽍𡄩𠼯𡮈蘇 𨀎𡓮𢽼𩠓𠓀墓𨀈𫥨

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép