Nghĩa tiếng Việt
- Dạng Nôm của gậtchữ Hán
Ví dụ
-
啉𠽍𡄩𠼯𡮈蘇 𨀎𡓮𢽼𩠓𠓀墓𨀈𫥨
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
啉𠽍𡄩𠼯𡮈蘇 𨀎𡓮𢽼𩠓𠓀墓𨀈𫥨
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép