TanroDictionary Sổ từ

BSE ビーエスイー

Nhật
0

BSE (ビーエスイー) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: BSE, bovine spongiform encephalopathy.

Nghĩa tiếng Anh

  1. BSE, bovine spongiform encephalopathydanh từWiktionary